Quét mã vạch
để tải APP

Quét mã Code để tải App

XSMB 16/10/2020 | Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 16-10-2020

Kết quả xsmb ngày 16/10/2020

XSMB Thứ 6 ngày 16-10-2020 (Hải Phòng)

XSMB»XSMB Thứ 6»XSMB 16-10-2020
Hải Phòng
ĐB 14408
G.1 28308
G.2 68897 99131
G.3 11317 19395 50764 55010 05188 73841
G.4 3162 0716 9104 2161
G.5 6940 4714 7043 7398 1187 4221
G.6 385 250 857
G.7 04 00 01 21

Tất cả 2 số 3 số

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

  Phóng to
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00, 01, 04, 04, 08, 08 0 00, 10, 40, 50
1 10, 14, 16, 17 1 01, 21, 21, 31, 41, 61
2 21, 21 2 62
3 31 3 43
4 40, 41, 43 4 04, 04, 14, 64
5 50, 57 5 85, 95
6 61, 62, 64 6 16
7 7 17, 57, 87, 97
8 85, 87, 88 8 08, 08, 88, 98
9 95, 97, 98 9

Bảng thống kê lô gan Miền Bắc tính đến ngày 16/10/2020

LotoNgày ganNgày về gần nhất
5535 lần2020-09-11
3223 lần2020-09-23
5212 lần2020-10-04
0712 lần2020-10-04
4511 lần2020-10-05
5410 lần2020-10-06
709 lần2020-10-07
449 lần2020-10-07
369 lần2020-10-07
928 lần2020-10-08
068 lần2020-10-08
908 lần2020-10-08
698 lần2020-10-08
537 lần2020-10-09
997 lần2020-10-09
776 lần2020-10-10
486 lần2020-10-10
746 lần2020-10-10
596 lần2020-10-10
836 lần2020-10-10

Mời bạn chọn 1 đài xổ số sau đó đem so sánh với các đài khác để nắm được tình hình các con số từ 00 - 99 biến động như thế nào qua các kỳ quay thưởng.

So sánh Tần suất loto
Chọn đài Hà Nội
So sánh với TP. HCM
Kỳ 7 kỳ
Hà Nội Số

1.06%

2 lần
00

1.06%

2 lần
01

1.06%

2 lần
02

0.53%

1 lần
03

3.17%

6 lần
04

1.06%

2 lần
05

1.06%

2 lần
06

0.53%

1 lần
07

1.06%

2 lần
08

0.53%

1 lần
09

1.06%

2 lần
10

0.00%

0 lần
11

1.59%

3 lần
12

1.06%

2 lần
13

0.53%

1 lần
14

1.59%

3 lần
15

2.65%

5 lần
16

0.00%

0 lần
17

3.17%

6 lần
18

1.06%

2 lần
19

1.06%

2 lần
20

0.53%

1 lần
21

1.06%

2 lần
22

2.65%

5 lần
23

0.53%

1 lần
24

1.59%

3 lần
25

2.12%

4 lần
26

0.00%

0 lần
27

1.59%

3 lần
28

1.59%

3 lần
29

0.53%

1 lần
30

1.06%

2 lần
31

0.53%

1 lần
32

1.06%

2 lần
33

2.65%

5 lần
34

1.59%

3 lần
35

0.00%

0 lần
36

1.59%

3 lần
37

1.06%

2 lần
38

0.00%

0 lần
39

2.12%

4 lần
40

1.06%

2 lần
41

1.59%

3 lần
42

0.00%

0 lần
43

1.59%

3 lần
44

1.06%

2 lần
45

1.06%

2 lần
46

1.06%

2 lần
47

0.53%

1 lần
48

0.00%

0 lần
49

0.53%

1 lần
50

0.53%

1 lần
51

0.00%

0 lần
52

0.00%

0 lần
53

0.00%

0 lần
54

0.00%

0 lần
55

0.53%

1 lần
56

0.53%

1 lần
57

0.53%

1 lần
58

0.00%

0 lần
59

1.59%

3 lần
60

0.53%

1 lần
61

0.00%

0 lần
62

0.53%

1 lần
63

0.53%

1 lần
64

1.59%

3 lần
65

0.53%

1 lần
66

2.12%

4 lần
67

1.06%

2 lần
68

1.06%

2 lần
69

0.00%

0 lần
70

1.59%

3 lần
71

1.06%

2 lần
72

0.53%

1 lần
73

0.00%

0 lần
74

1.06%

2 lần
75

3.17%

6 lần
76

1.06%

2 lần
77

1.06%

2 lần
78

2.65%

5 lần
79

0.53%

1 lần
80

1.06%

2 lần
81

0.00%

0 lần
82

0.53%

1 lần
83

1.06%

2 lần
84

1.06%

2 lần
85

0.53%

1 lần
86

0.53%

1 lần
87

0.53%

1 lần
88

1.59%

3 lần
89

1.59%

3 lần
90

2.12%

4 lần
91

1.59%

3 lần
92

0.00%

0 lần
93

2.12%

4 lần
94

2.12%

4 lần
95

2.12%

4 lần
96

0.00%

0 lần
97

0.00%

0 lần
98

0.00%

0 lần
99
TP. HCM

0.79%

1 lần

1.59%

2 lần

2.38%

3 lần

0.00%

0 lần

0.79%

1 lần

2.38%

3 lần

0.79%

1 lần

0.00%

0 lần

0.00%

0 lần

0.00%

0 lần

2.38%

3 lần

0.79%

1 lần

1.59%

2 lần

0.79%

1 lần

0.00%

0 lần

0.00%

0 lần

0.79%

1 lần

0.00%

0 lần

1.59%

2 lần

0.79%

1 lần

0.00%

0 lần

0.00%

0 lần

0.79%

1 lần

0.00%

0 lần

1.59%

2 lần

1.59%

2 lần

0.00%

0 lần

0.79%

1 lần

0.79%

1 lần

3.17%

4 lần

0.79%

1 lần

0.79%

1 lần

2.38%

3 lần

1.59%

2 lần

1.59%

2 lần

1.59%

2 lần

1.59%

2 lần

0.79%

1 lần

1.59%

2 lần

0.79%

1 lần

1.59%

2 lần

0.00%

0 lần

0.79%

1 lần

0.00%

0 lần

1.59%

2 lần

0.79%

1 lần

0.00%

0 lần

2.38%

3 lần

0.79%

1 lần

1.59%

2 lần

0.00%

0 lần

1.59%

2 lần

0.79%

1 lần

0.79%

1 lần

1.59%

2 lần

0.79%

1 lần

0.79%

1 lần

0.79%

1 lần

3.17%

4 lần

0.00%

0 lần

0.79%

1 lần

0.79%

1 lần

2.38%

3 lần

0.79%

1 lần

0.79%

1 lần

1.59%

2 lần

2.38%

3 lần

0.79%

1 lần

1.59%

2 lần

0.79%

1 lần

0.00%

0 lần

2.38%

3 lần

0.79%

1 lần

0.00%

0 lần

0.00%

0 lần

2.38%

3 lần

1.59%

2 lần

1.59%

2 lần

0.00%

0 lần

1.59%

2 lần

0.79%

1 lần

0.79%

1 lần

0.00%

0 lần

0.00%

0 lần

2.38%

3 lần

0.79%

1 lần

2.38%

3 lần

1.59%

2 lần

0.00%

0 lần

0.79%

1 lần

0.00%

0 lần

0.00%

0 lần

0.79%

1 lần

0.00%

0 lần

1.59%

2 lần

0.79%

1 lần

0.79%

1 lần

0.00%

0 lần

1.59%

2 lần

2.38%

3 lần

Cơ cấu giải thưởng XSMB

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)

Loại vé 10000đ:

Có 81.150 giải thưởng (27 số tương đương với 27 lần quay):

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Số lượng giải Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) Trị giá mỗi giải so với giá vé mua
Giải ĐB 200,000,000 15 3,000,000,000 20,000 lần
Giải nhất 20,000,000 15 3,000,000,000 2,000 lần
Giải nhì 5,000,000 30 150,000,000 500 lần
Giải ba 2,000,000 90 180,000,000 200 lần
Giải tư 400,000 600 240,000,000 40 lần
Giải năm 200,000 900 180,000,000 20 lần
Giải sáu 100,000 4500 450,000,000 10 lần
Giải bảy 40,000 60000 2,400,000,000 4 lần

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội(XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)