Quét mã vạch
để tải APP

Quét mã Code để tải App

Các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xổ số

border_color 28/01/2020 update 14/06/2020 visibility 16

Biết được các từ vựng ngành xổ số sẽ giúp bạn có thể chơi được xổ số quốc tế cũng như hội nhập kịp thời trong thời đại toàn cầu hóa như bây giờ. 168xoso đã tổng hợp một số từ vựng tiếng anh chuyên ngành xổ số và giới thiệu với các bạn thông qua bài viết này.

Từ vựng tiếng Anh ngành xổ số

Thỉnh thoảng bạn muốn đổi gió, chuyển sang chơi xổ số quốc tế của Mỹ vì giải Jackpot lên tới hàng tỷ USD, hay đơn giản đi du lịch nước ngoài và muốn thử vận với những tờ vé số nơi đó.

Đây sẽ là những từ vựng mà bạn dễ bắt gặp nhất nếu chơi xổ số quốc tế nên hãy note hoặc lưu lại để tiện lợi tra cứu nhé:

STT Từ vựng tiếng Anh ngành xổ số Nghĩa
1 Lottery Xổ số
2 Lottery ticket Tờ vé số
3 Lottery Games Trò chơi xổ số
4 Results Kết quả
5 Number Con số
6 Lottery Calendar Lịch quay xổ số
7 Win Chiến thắng
8 Lottery winner Người trúng xổ số
9 Lose Thua, trượt
10 Number Generator Quay thử xổ số
11 Lottery prizes Giải thưởng xổ số
12 Jackpot Giải độc đắc
13 Powerball 1 Hình thức xổ số tự chọn của USA
14 Mega Millions 1 Hình thức xổ số tự chọn của USA
15 Cash Tiền mặt
16 Anunuity Thanh toán hằng năm
17 Tax Thuế
18 Estimates rounded Làm tròn (số tiền thưởng, thuế, chi phí….)
19 Winnings Tiền cược
20 Statistics Thống kê ( thống kê lại các giải đã ra, các đầu số xuất hiện…)
21 Last Drawn Phiên quay thưởng trước
22 Picks Chọn ra ( dùng trong chọn số khi chơi xổ số tự chọn)

Với những từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành xổ số phổ biến nhất được 168xoso tổng hợp hy vọng sẽ giúp bạn không còn khó khăn khi muốn thử sức chơi xổ số ở nước ngoài hay quốc tế nữa. Nếu thiếu từ nào thì bạn hãy góp ý để chúng tôi bổ sung kịp thời và giúp đỡ những người chơi khác nữa nhé.

Cảnh báo: Tất cả bình luận bán số, quảng cáo sẽ bị khóa nick vĩnh viễn