POWER tỉ lệ % POWER Chẵn Lẻ
  • Thứ
  • Kỳ
Tỉ lệ % xuất hiện theo các số từ 01-55
  • Giảm dần
  • Tăng dần
  • Mặc định
Số   Tỉ lệ % Số lần
01

4.29% 3 lần
02

1.43% 1 lần
04

4.29% 3 lần
06

2.86% 2 lần
07

1.43% 1 lần
08

1.43% 1 lần
09

2.86% 2 lần
10

1.43% 1 lần
11

1.43% 1 lần
12

2.86% 2 lần
13

2.86% 2 lần
14

1.43% 1 lần
15

1.43% 1 lần
16

2.86% 2 lần
18

4.29% 3 lần
19

5.71% 4 lần
20

1.43% 1 lần
22

2.86% 2 lần
23

1.43% 1 lần
24

1.43% 1 lần
25

1.43% 1 lần
28

2.86% 2 lần
29

1.43% 1 lần
30

5.71% 4 lần
31

1.43% 1 lần
32

2.86% 2 lần
33

1.43% 1 lần
34

2.86% 2 lần
35

1.43% 1 lần
38

2.86% 2 lần
39

2.86% 2 lần
41

1.43% 1 lần
43

1.43% 1 lần
44

1.43% 1 lần
45

1.43% 1 lần
46

2.86% 2 lần
47

1.43% 1 lần
49

1.43% 1 lần
51

1.43% 1 lần
52

1.43% 1 lần
53

2.86% 2 lần
54

1.43% 1 lần
55

4.29% 3 lần